| Tên thương hiệu: | Grandmaster |
| Số mẫu: | CL-XDCT-6 |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | 574,431-582,300円 |
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lò nướng điện nhà hàng 6 ngăn đơn lớp bằng thép không gỉ |
| Phương pháp làm nóng | Than |
| Vật liệu cấu tạo | Thép không gỉ |
| Kích thước | 1245 × 805 × 1830 mm |
| Thực phẩm tương thích | Cá, gà, vịt và các loại thịt khác nhau |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, khu ẩm thực, dịch vụ buffet, cửa hàng tiện lợi |
| Công suất & Phụ kiện | 6 kẹp cá, xẻng vệ sinh, tấm chắn nhiệt, bếp than, kẹp than |
| Trọng lượng | 350 kg |
| Cấu hình | Đơn lớp |
| Diện tích sàn | 2.5 m² |
| Màu sắc | Đen |
| Tên thương hiệu: | Grandmaster |
| Số mẫu: | CL-XDCT-6 |
| MOQ: | 1 |
| giá bán: | 574,431-582,300円 |
| Mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Tên sản phẩm | Lò nướng điện nhà hàng 6 ngăn đơn lớp bằng thép không gỉ |
| Phương pháp làm nóng | Than |
| Vật liệu cấu tạo | Thép không gỉ |
| Kích thước | 1245 × 805 × 1830 mm |
| Thực phẩm tương thích | Cá, gà, vịt và các loại thịt khác nhau |
| Ứng dụng | Nhà hàng, khách sạn, khu ẩm thực, dịch vụ buffet, cửa hàng tiện lợi |
| Công suất & Phụ kiện | 6 kẹp cá, xẻng vệ sinh, tấm chắn nhiệt, bếp than, kẹp than |
| Trọng lượng | 350 kg |
| Cấu hình | Đơn lớp |
| Diện tích sàn | 2.5 m² |
| Màu sắc | Đen |